spirit stove

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp cồn: "spirit stove" một loại bếp nhỏ, di động, sử dụng nhiên liệu lỏng dễ bay hơi như cồn (alcohol) để đốt cháy tạo nhiệt. Loại bếp này thường được dùng trong cắm trại, du lịch hoặc nấu ăn tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used a spirit stove to boil water for tea during the camping trip. (Chúng tôi đã dùng một cái bếp cồn để đun nước pha trà trong chuyến cắm trại.)
    • The spirit stove is lightweight and easy to carry in a backpack. (Bếp cồn này rất nhẹ dễ mang theo trong ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spirit stove" thường được phân biệt với các loại bếp khác như bếp gas, bếp điện hay bếp dầu. đặc biệt hữu íchnhững nơi không điện hoặc khí đốt.

    • In remote areas, a spirit stove is a reliable cooking tool. (Ở những vùng xa xôi, bếp cồn một công cụ nấu ăn đáng tin cậy.)
  • "to light a spirit stove": thắp sáng bếp cồn.

    • Be careful when you light a spirit stove, as the fuel is highly flammable. (Hãy cẩn thận khi bạn thắp sáng bếp cồn, nhiên liệu rất dễ cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit burner (danh từ): đầu đốt cồn, thường bộ phận chính của bếp cồn.

    • The spirit burner needs to be cleaned regularly to ensure efficient burning. (Đầu đốt cồn cần được vệ sinh thường xuyên để đảm bảo cháy hiệu quả.)
  • Alcohol stove (danh từ): bếp cồn (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • An alcohol stove is another term for a spirit stove. (Bếp cồn một thuật ngữ khác để chỉ bếp cồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol stove: bếp cồn (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Camping stove: bếp cắm trại (có thể bao gồm nhiều loại, nhưng thường dùng để chỉ bếp cồn trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn off (động từ): đốt cháy hết (nhiên liệu).

    • The spirit stove will burn off all the alcohol in about 20 minutes. (Bếp cồn sẽ đốt cháy hết toàn bộ cồn trong khoảng 20 phút.)
  • Set up (động từ): lắp đặt, dựng lên.

    • We need to set up the spirit stove before it gets dark. (Chúng ta cần lắp đặt bếp cồn trước khi trời tối.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep the spirit stove burning: duy trì hoạt động của bếp cồn (nghĩa đen) hoặc duy trì sự sống/tiến độ (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • We had to keep the spirit stove burning to cook dinner in the rain. (Chúng tôi phải duy trì bếp cồn cháy để nấu bữa tối trong mưa.)
spirit stove
The camper boils water on a small spirit stove.